2. Listen, point and say.
(Nghe, chỉ và nói.)
Hỏi - đáp về các ngày trong tuần:
What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
It's _______. (Là thứ ______.)
1.
What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
It’s Monday. (Hôm nay là thứ hai.)
2.
What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
It’s Tuesday. (Hôm nay là thứ ba.)
3.
What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
It’s Wednesday. (Hôm nay là thứ ba.)
4.
What day is it today? (Hôm nay là thứ mấy?)
It’s Thursday. (Hôm nay là thứ ba.)









Danh sách bình luận