5. Complete the sentences using and, also and too.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng and, also và too.)
1. I like swimming ______ I like playing tennis.
2. I eat meat ______ I eat fish______.
3. I play the piano. I ______ play the violin.
4. I love being in the countryside ______ I love being in the park ______.
5. I meet friends at the weekend______ I______ listen to music.
and: và
also: cũng (đặt ở giữa câu, sau chủ ngữ)
too: cũng (thường đặt ở cuối câu, trước "too" có dấu phẩy)
|
1. and |
2. and - too |
3. also |
4. and - too |
5. and - also |
1. I like swimming and I like playing tennis.
(Tôi thích bơi lội và tôi thích chơi quần vợt.)
2. I eat meat and I eat fish too.
(Tôi ăn thịt và tôi cũng ăn cá.)
3. I play the piano. I also play the violin.
(Tôi chơi piano. Tôi cũng chơi dương cầm.)
4. I love being in the countryside and I lovebeing in the park too.
(Tôi thích ở nông thôn và tôi cũng thích ở công viên.)
5. I meet friends at the weekend and I also listen to music.
(Tôi gặp bạn bè vào cuối tuần và tôi cũng nghe nhạc.)









Danh sách bình luận