3. Write true sentences about yourself using the key phrases in exercise 2.
(Viết những câu đúng về bản thân bằng cách sử dụng các cụm từ khoá trong bài tập 2.)
1. I like cooking with my mum.
(Tôi thích nấu ăn cùng mẹ tôi .)
2. I enjoy listening to music.
(Tôi thích nghe nhạc.)
3. I prefer going swimming with my family.
(Tôi thích đi bơi cùng gia đình hơn.)
4. I hate going to noisy places.
(Tôi ghét đến những nơi ồn ào.)
5. I’m not really bothered about computer games.
(Tôi không thực sự bận tâm về các trò chơi điện tử.)
6. I’m (not) a big football fan.
(Tôi (không phải) là một fan cuồng của bóng đá.)
7. I’m not mad about Big Bang.
(Tôi không cuồng Big Bang.)
8. I’m also into badminton.
(Tôi cũng thích cầu lông.)















Danh sách bình luận