3. Write six questions with the correct forms of have got and the words in the boxes. Then work in pairs. Ask and answer your questions.
(Viết sáu câu hỏi với các dạng đúng của have got và các từ trong khung. Sau đó làm việc theo cặp. Hỏi và trả lời câu hỏi của bạn.)
|
you (bạn) your friends (bạn của em) your teacher (giáo viên của em) this class (lớp học này) the school (trường học) this book (quyển sách này)
|
interesting (thú vị) nice (tốt đẹp) good (tốt) difficult (khó) modern (hiện đại) old (cũ)
|
science lab (phòng thí nghiệm khoa học) marks (điểm) furniture (nội thất) classrooms (phòng học) exercises (bài tập) teachers (giáo viên) posters (áp phích) |
1. Have you got any interesting posters?
(Bạn có áp phích thú vị nào không?)
2. Have your friends got good marks?
(Những người bạn của bạn có được điểm cao không?)
3. Has your teacher got any nice posters?
(Giáo viên của bạn có áp phích nào đẹp không?)
4. Has this class got old furniture?
(Lớp này có nội thất cũ không?)
5. Has the school got a modern science lab?
(Trường có phòng thí nghiệm khoa học hiện đại không?)
6. Has this book got difficult exercises?
(Cuốn sách này có những bài tập khó phải không?)











Danh sách bình luận