3 Complete WORD STORE 9B on page 103 with the underlined words in the survey. Write the Vietnamese translation next to the words.
(Hoàn thành WORD STORE 9B trên trang 103 với các từ được gạch chân trong bản khảo sát. Viết bản dịch tiếng Việt bên cạnh các từ.)
I / My clothes look… (Tôi / Quần áo của tôi trông…)
1. fashionable (hợp thời trang)
2. good (đẹp)
3. scruffy (luộm thuộm)
4. smart (thanh lịch)
I buy/ I wear… (Tôi mua / tôi mặc…)
1. designer clothes (quần áo thiết kế)
2. good quality clothes (quần áo chất lượng tốt)
3. brands (hàng hiệu)
Nature materials (Vật liệu tự nhiên)
1. cotton (bông)
2. demin
3. wool (len)
Useful phrases (Cụm từ hữu ích)
1. It suits me = it makes me look good
(Nó phù hợp với tôi = nó làm cho tôi trông đẹp)
2. It fits me = it is the right size for me
(Nó vừa vặn với tôi = nó là kích thước phù hợp với tôi)








Danh sách bình luận