3. Complete the sentences. Choose the verbs from the LANGUAGE FOCUS.
(Hoàn thành các câu. Chọn các động từ TỪ VỰNG TRỌNG TÂM.)
|
LANGUAGE FOCUS Prepositions after verb (TỪ VỰNG TRỌNG TÂM Giới từ sau động từ) |
||
|
join in (tham gia vào) |
know about (biết về) |
learn about (tìm hiểu về) |
|
trek through (đi qua) |
protect from (bảo vệ khỏi) |
die of (chết bởi) |
|
provide with (cung cấp) |
approve from (phê duyệt từ) |
|
1. You will ____ the sea when you go on an ecotour to Palawan.
2. Please ____ our ecotour to help the local community.
3. She doesn't ____ protecting nature.
4. We have to ____ the mangrove to reach the sea.
5. The receptionist will ____ you ____ information about exotic places and trekking tours in this area.
6. Many animals ____ water pollution. We need to ____ them ____ extinction.
1. You will learn about the sea when you go on an ecotour to Palawan.
(Bạn sẽ tìm hiểu về biển khi tham gia chuyến du lịch sinh thái đến Palawan.)
2. Please join in our ecotour to help the local community.
(Hãy tham gia chương trình du lịch sinh thái của chúng tôi để giúp đỡ cộng đồng địa phương.)
3. She doesn't know about protecting nature.
(Cô ấy không biết về bảo vệ thiên nhiên.)
4. We have to trek through the mangrove to reach the sea.
(Chúng tôi phải đi qua qua rừng ngập mặn để đến biển.)
5. The receptionist will provide you with information about exotic places and trekking tours in this area.
(Nhân viên lễ tân sẽ cung cấp cho bạn thông tin về các địa điểm kỳ lạ và các tour đi bộ xuyên rừng trong khu vực này.)
6. Many animals die of water pollution. We need to protect them from extinction.
(Nhiều loài động vật chết vì ô nhiễm nguồn nước. Chúng ta cần bảo vệ chúng khỏi nguy cơ tuyệt chủng.)








Danh sách bình luận