5. Complete the sentences with your own ideas. Then compare your sentences with a partner.
(Hoàn thành các câu với ý tưởng của riêng bạn. Sau đó, so sánh các câu của bạn với các bạn khác.)
1. When this term ends, __________.
-> When this term ends, I'll be very happy!
(Khi học kỳ này kết thúc, tôi sẽ rất hạnh phúc!)
2. I'll stop studying English as soon as __________.
3. If I fail any of my end-of-school exams, __________.
4. Unless I keep up with my schoolwork,__________.
5. My parents will go mad unless __________.
1. When this term ends, I’ll have a vacation with my family.
(Khi học kỳ này kết thúc, tôi sẽ có một kỳ nghỉ với gia đình.)
2. I’ll stop studying English as soon as I start my job.
(Tôi sẽ ngừng học tiếng Anh ngay sau khi tôi bắt đầu công việc của mình.)
3. If I fail any of my end-of-school exams, I won’t move to higher class.
(Nếu tôi trượt bất kỳ bài kiểm tra cuối năm học nào, tôi sẽ không được lên lớp.)
4. Unless I keep up with my schoolwork, I will not be able to understand the next lesson.
(Trừ khi tôi theo kịp bài vở ở trường, tôi sẽ không thể hiểu được bài học tiếp theo.)
5. My parents will go mad unless I obey them.
(Bố mẹ tôi sẽ phát điên trừ khi tôi nghe lời họ.)







Danh sách bình luận