2. Use the correct forms of the verbs in brackets to complete the sentences.
(Sử dụng các dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu.)
1. If I take (take) a gap year, I ________ (get) a lot of experience.
2. If Stella ________ (not hurry), we ________ (miss) the first lesson.
3. ________(your parents / get) angry if you ________ (not get) into university?
4. He ________ (not pass) his exams if he ________ (not take) extra lessons.
5. I ________ (not/help) you with maths if you ________ (not/help) me with English.
1. will get
(Nếu tôi có một năm nghỉ, tôi sẽ rút ra được nhiều kinh nghiệm.)
2. is not hungry/ will miss
(Nếu Stella không nhanh, chúng ta sẽ bỏ lỡ buổi học đầu tiên.)
3. will you parents get angry / don’t get
(Bố mẹ bạn có tức giận không nếu bạn không đỗ vào đại học?)
4. will not pass/ doesn’t take
(Anh ta sẽ không vượt qua bài kiểm tra nếu anh ta không học thêm.)
5. won’t help you / don’t help
(Tôi sẽ không giúp bạn về toán nếu bạn không giúp tôi về tiếng Anh.)









Danh sách bình luận