2. Listen to Grace and Tom talking about exams. Tick (✓) the tips in Exercise 1 that Grace mentions.
(Hãy nghe Grace và Tom nói về các kỳ thi. Đánh dấu (✓) các mẹo trong Bài tập 1 mà Grace đề cập.)
Bài nghe:
Grace: Hi Tom. Are you coming out with us tonight?
Tom: Oh no I can't. I'm revising for exams. I need to learn fifty French verbs by heart tonight.
Grace: But the exams don't start until next month.
Tom: I know, but I get really nervous about exams. If I don't revise every night, I'll get stressed.
Grace: I don't know why you're so worried. You always get good marks in class.
Tom: I know, but that's different. In exams, I panic. And I really want to get good grades for my A levels.
I want to get into a good university.
Grace: Listen, you need to take it easy. If you continue like this, you'll get ill.
Tom: Well, what can I do?
Grace: Okay, first you need to make a revision timetable. If you make a timetable, you'll see that you have plenty of time to do everything.
Tom: Um, yeah, that's quite a good idea.
Grace: And I think you spend too much time alone - sometimes it's good to study with other people. Is it?
Tom: I'm not so sure. They might know more than I do!
Grace: You're so negative.
Tom: Well, it's okay for you, you don't get nervous.
Grace: Of course I get nervous. But I try to be positive. For example, before an exam, I imagine myself in
the exam - I know all the answers, and I pass the exam with the best marks.
Tom: Hm. It's true, I'm not very confident.
Grace: Also, you need to take breaks from time to time - go out and enjoy yourself. If you study all the
time, you'll get exhausted. So you're coming out with us tonight.
Tom: Oh, am I? Okay, but if I fail my exams, I'll blame you.
Tạm dịch:
Grace: Chào Tom. Bạn sẽ đi ra ngoài với chúng mình tối nay chứ?
Tom: Ồ không, mình không thể. Mình đang ôn tập cho kỳ thi. Mình cần học thuộc lòng năm mươi động từ tiếng Pháp tối nay.
Grace: Nhưng kỳ thi đến tháng sau mới bắt đầu mà.
Tom: Mình biết, nhưng tôi thực sự lo lắng về các kỳ thi. Nếu mình không ôn tập mỗi tối, mình sẽ bị căng thẳng.
Grace: Mình không biết tại sao bạn lại lo lắng như vậy. Bạn luôn đạt điểm cao trong lớp mà.
Tom: Mình biết, nhưng điều đó khác. Trong các kỳ thi, mình hoảng sợ. Và mình thực sự muốn đạt điểm cao cho trình độ A của mình. Tôi muốn vào một trường đại học tốt.
Grace: Nghe này, bạn cần bình tĩnh lại. Nếu bạn tiếp tục như thế này, bạn sẽ bị bệnh.
Tom: Chà, mình có thể làm gì đây?
Grace: Được rồi, trước tiên bạn cần lập thời gian biểu ôn tập. Nếu lập thời gian biểu, bạn sẽ thấy mình có nhiều thời gian để làm mọi việc.
Tom: Ừm, vâng, đó là một ý kiến hay.
Grace: Và mình nghĩ bạn dành quá nhiều thời gian ở một mình - đôi khi học với người khác cũng tốt. Hiểu không?
Tom: Mình không chắc lắm. Họ có thể biết nhiều hơn mình!
Grace: Bạn tiêu cực quá.
Tom: Chà, được thôi, bạn không lo lắng à.
Grace: Tất nhiên là mình cảm thấy lo lắng. Nhưng mình cố gắng lạc quan. Ví dụ, trước một kỳ thi, mình tưởng tượng mình đang ở kỳ thi - Mình biết tất cả các câu trả lời, và tôi vượt qua kỳ thi với số điểm cao nhất.
Tom: Hừm. Đúng là mình không tự tin lắm.
Grace: Ngoài ra, thỉnh thoảng bạn cũng cần nghỉ giải lao - ra ngoài và tận hưởng. Nếu bạn lúc nào cũng chỉ học bạn sẽ bị kiệt sức. Vì vậy, bạn sẽ đi ra ngoài với chúng mình tối nay nhé.
Tom: Ồ, mình sao? Được rồi, nhưng nếu mình trượt kỳ thi, mình sẽ đổ lỗi cho bạn đấy.
✓ Create a revision schedule – and follow it!
(Tạo một lịch trình sửa đổi - và làm theo nó!)
Don't exhaust yourself - get enough sleep.
(Đừng vắt kiệt sức mình - hãy ngủ đủ giấc.)
✓ Study in a group from time to time.
(Học nhóm theo thời gian.)
✓ Stay positive - imagine yourself passing the exam.
(Hãy luôn lạc quan - hãy tưởng tượng bạn đã vượt qua kỳ thi.)
✓ Take regular breaks - do things you enjoy.
(Nghỉ giải lao thường xuyên - làm những việc bạn thích.)
Remember, it's only an exam. You can keep practicing and do it better next time.
(Hãy nhớ rằng, nó chỉ là một kỳ thi. Bạn có thể tiếp tục luyện tập và làm tốt hơn vào lần sau.)













Danh sách bình luận