USE OF ENGLISH
5. Complete the phrases. Use the words in the box.
(Sử dụng các từ trong hộp để hoàn thành các câu sau.)
|
benefit from help out throw away clean up care for |
1. Don't _______ your old clothes; donate them to our community centre.
2. I like to _______ trees and plants.
3. I won't be able to _______ with the fundraiser this weekend.
4. Many people would _______ your help.
5. We need volunteers to help _______ the lake.
1. throw away
(Đừng vứt quần áo cũ của bạn; hãy quyên góp chúng cho các trung tâm cộng đồng.)
2. care for
(Tôi thích chăm sóc cây cối và thực vật.)
3. help out
(Tôi không thể giúp đỡ nhà gây quỹ vào cuối tuần này.)
4. benefit from
(Nhiều người sẽ được lợi từ sự giúp đỡ của bạn.)
5. clean up
(Chúng tôi cần các tình nguyện viên giúp làm sạch cái hồ.)














Danh sách bình luận