2. Circle the correct verb form.
(Khoanh tròn dạng đúng của động từ.)
1. My parents let me to play / play computer games only 15 minutes a day.
2. The movie made me to laugh / laugh from the beginning to the end.
3. It might be / to be a good idea to collect rubbish in this area.
4. Visitors must to bring / bring rubbish with them in ecotours.
5. Each student from our university should donate / to donate blood once to know that it is a meaningful activity.
6. Minh will let us join / to join in the activity at the park.
| 1. play | 2. laugh | 3. be |
| 4. bring | 5. donate | 6. join |
1. play
(Bố mẹ tôi cho tôi chơi trò chơi trên máy tính 15 phút mỗi ngày.)
2. laugh
(Phim này làm tôi cười từ đầu đến cuối.)
3. be
(Nhặt rác ở khu vực này có lẽ là một ý hay.)
4. bring
(Hành khách phải mang theo rác của mình trong chuyến du lịch sinh thái.)
5. donate
(Mỗi sinh viên của trường Đại học của chúng tôi nên hiến máu một lần để biết rằng đó là một hành động ý nghĩa.)
6. join
(Minh sẽ cho chúng ta tham gia vào hoạt động ở công viên.)








Danh sách bình luận