3. Complete the sentences with red words from the text. Change the word form if necessary. Then listen, check, and repeat.
(Hoàn thành các câu sau với những từ in đỏ ở bài đọc. Thay đổi từ loại nếu cần. Sau đó nghe, kiểm tra và đọc theo.)
1. This_______ helps out over 100 people every week with meals and clothing.
2. We gave a_________family some warm blankets and food.
3. Don't forget to take a__________ with us when we go camping.
4. You can buy many basic________, such as plaster, at a chemist's.
5. Those_______ will be useful when it gets colder.
6. We should_________ some food to the community centre this weekend.
1. homeless shelter
(Mái ấm tình thương này giúp hơn 100 người mỗi tuần có quần áo và đồ ăn.)
2. needy
(Chúng tôi đã cho một gia đình khó khăn vài chiếc chăn và đồ ăn.)
3. first-aid kit
(Đừng quên mang theo bộ sơ cứu khi chúng ta đi cắm trại.)
4. medical supplies
(Bạn có thể mua rất nhiều vật dụng y tế cơ bản, ví dụ như băng dán vết thương tại hiệu thuốc.)
5. blankets
(Những chiếc chăn này sẽ có ích khi trời trở rét.)
6. donate
(Chúng ta nên tặng một chút thức ăn cho trung tâm cộng đồng vào cuối tuần này.)












Danh sách bình luận