5. Listen and repeat words with the br, cl, cr, and dr sounds.
(Nghe và lặp lại các từ có âm br, cl, cr và dr.)
|
1. broom |
brush |
breakfast |
break |
bread |
|
2. clothes |
clean |
cloth |
click |
clear |
|
3. cry |
crop |
crab |
cream |
crazy |
|
4. dry |
dryer |
laundry |
drapes |
draw |
|
br |
cl |
|
broom /bruːm/ (n) cây chổi brush /brʌʃ/ (v): chải breakfast /ˈbrekfəst/ (n): bữa sáng break /breɪk/ (v): làm vỡ bread /bred/ (n): bánh mì |
clothes /kləʊðz/ (n): quần áo clean /kliːn/ (adj): sạch sẽ cloth /klɒθ/ (n): vải click /klɪk/ (v): nhấp chuột clear /klɪə(r)/ (adj): rõ ràng |
|
cr |
dr |
|
cry /kraɪ/ (v): khóc crop /krɒp/ (n): mùa vụ crab /kræb/ (n): con cua cream /kriːm/ (n): kem crazy /ˈkreɪzi/ (adj): cuồng nhiệt |
dry /draɪ/ (adj): khô dryer /ˈdraɪə(r)/ (n): máy sấy laundry /ˈlɔːndri/ (n): công việc giặt giũ drapes /dreɪp/ (n): cái rèm draw /drɔː/ (v): vẽ |










Danh sách bình luận