2. Complete the sentences with the correct form of the words. Then tick (✓) if the sentences are true or false for you. Cross (x) if the sentence does not apply to you.
(Điền vào các câu sau với dạng đúng của từ. Sau đó đánh dấu (✓) nếu những câu này đúng hoặc sai đối với bạn. Gạch chéo (x) nếu câu này không áp dụng cho gia đình bạn.)
|
|
True (Đúng) |
False (Sai) |
|
1. My dad ______ (water) the plants at my home. |
|
|
|
2. My mum ______ (take) the rubbish out. |
|
|
|
3. My brother ______ (do) the laundry every week. |
|
|
|
4. My dad usually ______ (wash) the dishes. |
|
|
|
5. My grandmother ______ (do) the cooking. |
|
|
|
6. My sister ______ (dry) the dishes. |
|
|
Tất cả 5 câu bài tập đều nói về công việc nhà trong gia đình, nên ta dùng thì hiện tại đơn để diễn tả thói quen, sự việc diễn ra thường xuyên.
Dạng khẳng định:
S (số nhiều) + V (giữ nguyên)
S (số ít) + V-s/-es
Tùy thuộc vào sự phân chia công việc nhà ở gia đình bạn mà bạn sẽ đánh dấu ✓ hoặc x.
|
|
True (Đúng) |
False (Sai) |
|
1. My dad waters the plants at my home. (Bố của tôi tưới cây ở nhà.) |
|
|
|
2. My mum takes the rubbish out. (Mẹ của tôi vứt rác.) |
|
|
|
3. My brother does the laundry every week. (Anh của tôi giặt đồ mỗi tuần.) |
|
|
|
4. My dad usually washes the dishes. (Bố của tôi thường rửa chén.) |
|
|
|
5. My grandmother does the cooking. (Bà của tôi nấu ăn.) |
|
|
|
6. My sister dries the dishes. (Chị của tôi lau khô chén đĩa.) |
|
|
1. My dad waters the plants at my home.
(Bố của tôi tưới cây ở nhà.)
Giải thích:
- Cụm từ: water the plants: tưới cây
- Chủ ngữ “My dad” số ít nên động từ “water” thêm “-s” => waters.
2. My mum takes the rubbish out.
(Mẹ của tôi vứt rác.)
Giải thích:
- Cụm từ: take the rubbish out: vứt rác
- Chủ ngữ “My mum” số ít nên động từ “take” thêm “-s” => takes.
3. My brother does the laundry every week.
(Anh của tôi giặt đồ mỗi tuần.)
Giải thích:
- Các cụm từ: do the laundry: giặt giũ
- Chủ ngữ “My brother” số ít nên động từ “do” thêm “-es” => does.
4. My dad usually washes the dishes.
(Bố của tôi thường rửa chén.)
Giải thích:
- Các cụm từ: wash the dishes: rửa chén
- Chủ ngữ “My dad” số ít nên động từ “wash” thêm “-es” => washes.
5. My grandmother does the cooking.
(Bà của tôi nấu ăn.)
Giải thích:
- Các cụm từ: do the cooking: nấu ăn
- Chủ ngữ “My grandmother” số ít nên động từ “do” thêm “-es” => does.
6. My sister dries the dishes.
(Chị của tôi lau khô chén đĩa.)
Giải thích:
- Các cụm từ: dry the dishes: lau khô chén đĩa
- Chủ ngữ “My sister” số ít nên động từ “dry” bỏ “-y” thay bằng “-ies” => dries.











Danh sách bình luận