4. Match the sentences in A with the sentences in B to make meaningful exchanges
(Ghép các câu ở cột A với các câu ở cột B để tạo ra các câu đối đáp có nghĩa.)
|
A |
B |
|
1. I want to sweep the floor. (Tôi muốn quét sàn.) |
a. She doesn't know where the mop is. (Cô ấy không biết cây lau nhà ở đâu.) |
|
2. I'm terrible at doing the laundry. (Tôi rất tệ khi giặt quần áo.) |
b. Give me the surface cleaner and I'll clean it. (Đưa cho tôi chổi quét bề mặt và tôi sẽ làm sạch nó.) |
|
3. I need to do my ironing. (Tôi cần là (ủi) quần áo.) |
c. I'd better dust the furniture before she arrives. (Tôi nên phủi bụi đồ đạc trước khi cô ấy đến.) |
|
4. Mum is going to mop the floor. (Mẹ đang đi lau sàn nhà.) |
d. Let me clean the stove before you start. (Hãy để tôi làm sạch bếp trước khi bạn bắt đầu.) |
|
5. Grandmother is coming over later. (Bà sẽ đến sau.) |
e. I'll get you the broom. (Tôi sẽ lấy cho bạn cây chổi.) |
|
6. I'll cook dinner tonight. (Tối nay tôi sẽ nấu bữa tối.) |
f. I always use too much laundry detergent. (Tôi luôn sử dụng quá nhiều bột giặt.) |
|
7. The bathroom is dirty. (Phòng tắm bẩn.) |
g. Barbara has the ironing board in her room. (Barbara có bàn là (ủi) trong phòng của mình.) |
|
1 - e |
2 - f |
3 - g |
4 - a |
5 - c |
6 - d |
7 - b |
1 - e. I want to sweep the floor. I'll get you the broom.
(Tôi muốn quét sàn. Tôi sẽ lấy cho bạn cây chổi.)
2 - f. I'm terrible at doing the laundry. I always use too much laundry detergent.
(Tôi rất tệ việc giặt quần áo. Tôi luôn sử dụng quá nhiều bột giặt.)
3 - g. I need to do my ironing. Barbara has the ironing board in her room.
(Tôi cần ủi quần áo. Barbara có bàn ủi trong phòng của mình.)
4 - a. Mum is going to mop the floor. She doesn't know where the mop is.
(Mẹ tôi sẽ lau sàn nhà. Cô ấy không biết cây lau nhà ở đâu.)
5 - c. Grandmother is coming over later. I'd better dust the furniture before she arrives.
(Bà sẽ đến sau. Tốt hơn là tôi nên phủi bụi đồ đạc trước khi bà đến.)
6 - d. I'll cook dinner tonight. Let me clean the stove before you start.
(Tối nay tôi sẽ nấu bữa tối. Hãy để tôi lau sạch bếp trước khi bạn bắt đầu.)
7 - b. The bathroom is dirty. Give me the surface cleaner and I'll clean it.
(Phòng tắm đang bị bẩn. Đưa cho tôi cây lau bề mặt và tôi sẽ làm sạch nó.)















Danh sách bình luận