Lesson C
3. C. Turn the following questions into reported speech.
(Chuyển các câu hỏi sau thành câu gián tiếp.)
1. “How do they get downtown?”
=> He asked her how ________________________.
2. “How long are you staying at the hotel?”
=> Nam asked me ________________________.
3. “Do you have time for a walk?”
=> Greg asked me ________________________.
4. “What are your favorite books?”
=> She asked me ________________________.
5. “When will you start the lesson?”
=> He asked her ________________________.
- Cấu trúc câu tường thuật câu hỏi Yes / No: S + asked + O + if / whether + S + V (lùi thì)
- Cấu trúc câu tường thuật câu hỏi có từ để hỏi: S + asked + O + từ để hỏi + S + V (lùi thì)
1. “How do they get downtown?”
(“Làm thế nào để họ đến trung tâm thành phố?”)
=> He asked her how they got downtown.
(Anh ấy hỏi cô ấy làm thế nào họ đến được trung tâm thành phố.)
Giải thích: lùi thì hiện tại đơn => quá khứ đơn
2. “How long are you staying at the hotel?”
(“Bạn sẽ ở khách sạn bao lâu?”)
=> Nam asked me how long I was staying at the hotel.
(Nam hỏi tôi ở khách sạn bao lâu.)
Giải thích: lùi thì hiện tại tiếp diễn => quá khứ tiếp diễn, đổi đại từ nhân xưng “you” => “I”
3. “Do you have time for a walk?”
(“Bạn có thời gian để đi dạo không?”)
=> Greg asked me if I had time for a walk.
(Greg hỏi tôi xem liệu tôi có thời gian đi dạo không.)
Giải thích: lùi thì hiện tại đơn => quá khứ đơn, đổi đại từ nhân xưng “you” => “I”
4. “What are your favorite books?”
(“Những cuốn sách yêu thích của bạn là gì?”)
=> She asked me what my favorite books were.
(Cô ấy hỏi tôi những cuốn sách yêu thích của tôi là gì.)
Giải thích: lùi thì hiện tại đơn => quá khứ đơn, tính từ sở hữu “your” => “my”
5. “When will you start the lesson?”
(“Khi nào bạn sẽ bắt đầu bài học?”)
=> He asked her when she would start the lesson.
(Anh ấy hỏi cô ấy khi nào cô ấy sẽ bắt đầu bài học.)
Giải thích: đổi “will” => “would”, đổi đại từ nhân xưng “you” => “she”








Danh sách bình luận