2. B. Make comparative sentences.
(Đặt câu so sánh hơn.)
1. This motorcycle / fast / your car.
This motorcycle is faster than your car.
2. My brother / tall / you.
______________________________________________
3. The Amazon River / long / the Ganges River.
______________________________________________
4. Your apartment / much / big / mine.
______________________________________________
- So sánh hơn với tính từ ngắn: S1 + be + adj_er + than + S2
- So sánh hơn với tính từ dài: S1 + be + more + adj + than + S2
1. This motorcycle is faster than your car.
(Cái xe máy này nhanh hơn ô tô của bạn.)
2. My brother is taller than you.
(Anh trai tôi cao hơn bạn.)
Giải thích: tính từ “tall” – cao là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “taller”
3. The Amazon River is longer than the Ganges River.
(Sông Amazon dài hơn sông Hằng.)
Giải thích: tính từ “long” – dài là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “longer”
4. Your apartment is much bigger than mine.
(Căn hộ của bạn to hơn nhiều so với căn hộ của tôi.)
Giải thích: tính từ “big” – to là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “bigger”








Danh sách bình luận