Lesson A
A. Complete the conversation with the comparative form of the adjectives in parentheses.
(Hoàn thành bài hội thoại với dạng so sánh hơn của các tính từ trong ngoặc.)
A: I like your new car. Was it expensive?
B: No, it was (1) _____ (cheap) than my old car. But it’s much (2) _____ (fast)!
A: Can I sit in it?
B: Sure!
A: Oh, it’s (3) _____ (comfortable) than your other car, too. It also feels (4) _____ (big) inside.
B: Yes, I think it is. The design is much (5) _____ (good).
|
1. cheaper |
2. faster |
3. more comfortable |
4. bigger |
5. better |
(1) No, it was cheaper than my old car.
(Không, nó rẻ hơn chiếc xe cũ của tôi.)
Giải thích: tính từ “cheap” – rẻ là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “cheaper”
(2) But it’s much faster!
(Nhưng nó nhanh hơn nhiều!)
Giải thích: tính từ “fast” – nhanh là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “faster”
(3) Oh, it’s more comfortable than your other car, too.
(Ồ, nó cũng thoải mái hơn chiếc xe khác của bạn.)
Giải thích: tính từ “comfortable” – thoải mái là tính từ dài => dạng so sánh hơn là “more comfortable”
(4) It also feels bigger inside.
(Nó cũng to hơn ở bên trong.)
Giải thích: tính từ “big” – to là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “bigger”
(5) The design is much better.
(Thiết kế là tốt hơn nhiều.)
Giải thích: tính từ “good” – tốt là tính từ ngắn => dạng so sánh hơn là “better”
Tạm dịch:
A: Tôi thích chiếc xe mới của bạn. Nó có đắt không?
B: Không, nó rẻ hơn chiếc xe cũ của tôi. Nhưng nó nhanh hơn nhiều!
A: Tôi có thể ngồi nó không?
B: Chắc chắn rồi!
A: Ồ, nó cũng thoải mái hơn chiếc xe khác của bạn. Nó cũng to hơn ở bên trong.
B: Vâng, tôi nghĩ là vậy. Thiết kế là tốt hơn nhiều.








Danh sách bình luận