2. B. Match the two halves of the sentences.
(Ghép hai nửa câu.)
|
1. I lost my smartphone, |
a. that has a lot of functions. |
|
2. He sent her several email, |
b. when we often go on vacation. |
|
3. A computer is a device |
c. where I stored all my photos. |
|
4. June is the month |
d. which accidentally went to the spam folder. |
|
1- c |
2 - d |
3 - a |
4 - b |
1 – c: I lost my smartphone, where I stored all my photos.
(Tôi bị mất điện thoại thông minh, nơi tôi đã lưu trữ tất cả ảnh của mình.)
Giải thích: trạng từ quan hệ “where = giới từ + which” dùng thay thế cho danh từ chỉ địa điểm, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế
2 – d: He sent her several email, which accidentally went to the spam folder.
(Anh ấy đã gửi cho cô ấy một vài email, những email này vô tình chuyển vào thư mục thư rác.)
Giải thích: đại từ quan hệ “which” dùng thay thế cho danh từ chỉ vật, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế
3 – a: A computer is a device that has a lot of functions.
(Máy tính là một thiết bị có rất nhiều chức năng.)
Giải thích: đại từ quan hệ “that” dùng thay thế cho danh từ chỉ vật, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế, không dùng trong câu mệnh đề quan hệ không xác định (có dấu phẩy)
4 – b: June is the month when we often go on vacation.
(Tháng 6 là thời điểm chúng ta thường đi nghỉ mát.)
Giải thích: trạng từ quan hệ “when = giới từ + which” dùng thay thế cho danh từ chỉ thời gian, và phải đứng ngay sau danh từ nó thay thế








Danh sách bình luận