3. C. Complete the blanks with the past tense of the verb to be.
(Hoàn thành chỗ trống với thì quá khứ của động từ “to be”)
1. I _____ (be) in Australia last week.
2. We _____ (not, be) at the hotel before 11 p.m.
3. She _____ (not, be) in Hồ Chí Minh City last month.
4. They _____ (be) at the station this morning.
5. The tickets _____ (not, be) in her hands when she turned around.
6. What _____ (be) in the box? – A gift from our tour guide.
7. _____ (be) the passport on the table when you saw him?
8. Where _____ (be) you last night?
- Thì quá khứ đơn với động từ “be”
+ câu khẳng định: S + was / were + cụm danh từ / tính từ / giới từ / …
+ câu phủ định: S + was / were + not + cụm danh từ / tính từ / giới từ / …
+ câu hỏi Yes / No: Was / Were + S + cụm danh từ / tính từ / giới từ / …?
+ câu hỏi có từ để hỏi: Wh + was / were + S + cụm danh từ / tính từ / giới từ / …?
|
1. was |
2. weren’t |
3. wasn’t |
4. were |
|
5. weren’t |
6. was |
7. Was |
8. were |
1. I was in Australia last week.
(Tôi đã ở Úc vào tuần trước.)
Giải thích: chủ ngữ “I” nên động từ “be” ở câu khẳng định chia là “was”
2. We weren’t at the hotel before 11 p.m.
(Chúng tôi không có mặt ở khách sạn trước 11 giờ tối.)
Giải thích: chủ ngữ “We” nên động từ “be” ở câu phủ định chia là “weren’t”
3. She wasn’t in Hồ Chí Minh City last month.
(Cô ấy không ở Thành phố Hồ Chí Minh vào tháng trước.)
Giải thích: chủ ngữ “She” nên động từ “be” ở câu phủ định chia là “wasn’t”
4. They were at the station this morning.
(Họ đã có mặt ở nhà ga sáng nay.)
Giải thích: chủ ngữ “They” nên động từ “be” ở câu khẳng định chia là “were”
5. The tickets weren’t in her hands when she turned around.
(Những tấm vé không ở trong tay cô ấy khi cô ấy quay lại.)
Giải thích: chủ ngữ “The tickets” – những tấm vé – danh từ số nhiều nên động từ “be” ở câu phủ định chia là “weren’t”
6. What was in the box? – A gift from our tour guide.
(Đã có cái gì trong hộp? – Một món quà từ hướng dẫn viên của chúng tôi.)
Giải thích: chủ ngữ “What” nên động từ “be” ở câu hỏi chia là “was”
7. Was the passport on the table when you saw him?
(Hộ chiếu có ở trên bàn khi bạn nhìn thấy anh ta không?)
Giải thích: chủ ngữ “the passport” – hộ chiếu – danh từ số ít nên động từ “be” ở câu hỏi chia là “Was”
8. Where were you last night?
(Bạn ở đâu đêm qua?)
Giải thích: chủ ngữ “you” nên động từ “be” ở câu hỏi chia là “were”







Danh sách bình luận