2. B. Complete the questions for these answers. Then listen and check your answers.
(Hoàn thành các câu hỏi cho những câu trả lời sau. Sau đó, nghe và kiểm tra câu trả lời của em.)
1. A: When did you go to Beiing?
B: We went to Beijing in 2015.
2. A: How long ______ at the hotel?
B: I stayed at the hotel for two weeks.
3. A: ______ your friends?
B: No, I didn’t visit my friends. I visited my family.
4. A: ______ to?
B: We flew to Hà Nội.
5. A: ______ good time?
B: Yes, I did. I had a really good time.
- Cấu trúc thì quá khứ đơn:
(+) S + V_ed / tra cột 2
(-) S + didn’t + V_infinitive
(?) (Wh-) + did + S + V_infinitive?
|
2. did you stay |
3. Did you visit |
4. Where did you fly |
5. Did you have |
1. A: When did you go to Beiing?
(Các bạn đã đến Bắc Kinh khi nào?)
B: We went to Beijing in 2015.
(Chúng tôi đã đến Bắc Kinh vào năm 2015.)
2. A: How long did you stay at the hotel?
(Cậu đã ở khách sạn bao lâu?)
B: I stayed at the hotel for two weeks.
(Tôi đã ở khách sạn trong hai tuần.)
Giải thích: câu trả lời đưa ra thông tin có dùng động từ “stay” - ở => đặt câu hỏi có từ để hỏi ở thì quá khứ đơn với động từ “stay”
3. A: Did you visit your friends?
(Cậu đến thăm bạn bè à?)
B: No, I didn’t visit my friends. I visited my family.
(Không, tôi không thăm bạn bè. Tôi thăm gia đình tôi.)
Giải thích: câu trả lời Yes / No có dùng động từ “visit” - thăm => đặt câu hỏi Yes / No ở thì quá khứ đơn với động từ “visit”
4. A: Where did you fly to?
(Các cậu đã bay đi đâu đấy?)
B: We flew to Hà Nội.
(Chúng tôi bay đến Hà Nội.)
Giải thích: câu trả lời đưa ra thông tin về địa điểm có dùng động từ “fly” - bay => đặt câu hỏi có từ để hỏi “where” - ở đâu ở thì quá khứ đơn với động từ “fly”
5. A: Did you have good time?
(Cậu có thời gian vui vẻ chứ?)
B: Yes, I did. I had a really good time.
(Đúng thế. Tôi đã có một khoảng thời gian thực sự tuyệt vời.)
Giải thích: câu trả lời Yes / No có dùng động từ “have” - có => đặt câu hỏi Yes / No ở thì quá khứ đơn với động từ “have”









Danh sách bình luận