Lesson C
4. D. Complete the sentences using a little or a few.
(Hoàn thành các câu bằng cách sử dụng “a little” – một ít hoặc “a few” – một chút)
1. There is only _____ tuna salad in the fridge.
2. We only need _____ apples.
3. Please bring _____ bananas.
4. I only take _____ sugar in my coffee.
5. There are just _____ sausages left.
6. A: How many onions do you have?
B: ________________________.
7. A: How much soup is there?
B:_________________________.
- a little + N không đếm được: một chút cái gì
- a few + N đếm được dạng số nhiều: một vài, một ít cái gì
|
1. a little |
2. a few |
3. a few |
4. a little |
5. a few |
6. A few |
7. A little |
1. There is only a little tuna salad in the fridge.
(Chỉ có một ít salad cá ngừ trong tủ lạnh.)
Giải thích: “salad” – sa lát – danh từ không đếm được => dùng “a little”
2. We only need a few apples.
(Chúng tôi chỉ cần một chút táo.)
Giải thích: “apples” – táo – danh từ đếm được dạng số nhiều => dùng “a few”
3. Please bring a few bananas.
(Vui lòng mang theo một ít chuối.)
Giải thích: “bananas” – chuối – danh từ đếm được dạng số nhiều => dùng “a few”
4. I only take a little sugar in my coffee.
(Tôi chỉ cho một ít đường vào trong cà phê của mình.)
Giải thích: “sugar” – đường – danh từ không đếm được => dùng “a little”
5. There are just a few sausages left.
(Chỉ còn lại một vài cái xúc xích.)
Giải thích: “sausages” – xúc xích – danh từ đếm được dạng số nhiều => dùng “a few”
6. A: How many onions do you have? (Bạn có bao nhiêu củ hành?)
B: A few. (Một vài củ.)
Giải thích: “onions” – hành tây – danh từ đếm được dạng số nhiều => dùng “a few”
7. A: How much soup is there? (Có bao nhiêu súp?)
B: A little. (Có một ít.)
Giải thích: “soup” – món súp – danh từ không đếm được => dùng “a little”







Danh sách bình luận