3. C. Complete the sentences with a, an, the, some, or any.
(Hoàn thành các câu với “a, an, the, some” hoặc “any”.)
1. Do we have _____ tomatoes?
2. Would you like _____ salt?
3. We need _____ onion.
4. I think there is _____ cheese on the table.
5. There aren’t _____ eggs.
6. Could I have _____ water, please?
7. There isn’t _____ juice in the bottle.
8. Do you have _____ banana?
9. There is some cheese on _____ table.
- a + danh từ đếm được dạng số ít (bắt đầu bằng phụ âm)
- an + danh từ đếm được dạng số ít (bắt đầu bằng nguyên âm)
- the: dùng khi nhắc đến một vật mà đã xác định rồi (cả người nói và người nghe đều biết)
- some + danh từ đếm được dạng số nhiều / danh từ không đếm được, dùng trong câu khẳng định / mời mọc
- any + danh từ đếm được dạng số nhiều / danh từ không đếm được, dùng trong câu phủ định / câu hỏi
|
1. any |
2. some |
3. an |
4. some |
5. any |
6. some |
7. any |
8. a |
9. the |
1. Do we have any tomatoes?
(Chúng ta có quả cà chua nào không?)
Giải thích: “tomatoes” – những quả cà chua – danh từ đếm được dạng số nhiều và câu hỏi => dùng “any”
2. Would you like some salt?
(Bạn có muốn một chút muối không?)
Giải thích: “salt” – muối – danh từ không đếm được và câu mời mọc => dùng “some”
3. We need an onion.
(Chúng ta cần một củ hành tây.)
Giải thích: “onion” – củ hành tây – danh từ đếm được dạng số ít, bắt đầu bằng nguyên âm “o” => dùng “an”
4. I think there is some cheese on the table.
(Tôi nghĩ rằng có một chút phô mai ở trên bàn.)
Giải thích: “cheese” – phô mai – danh từ không đếm được và câu khẳng định => dùng “some”
5. There aren’t any eggs.
(Không có quả trứng nào.)
Giải thích: “eggs” – những quả trứng – danh từ đếm được dạng số nhiều và câu phủ định => dùng “any”
6. Could I have some water, please?
(Tôi có thể xin một chút nước được không?)
Giải thích: “water” – nước – danh từ không đếm được và câu đề nghị => dùng “some”
7. There isn’t any juice in the bottle.
(Không có chút nước hoa quả nào trong chai cả.)
Giải thích: “juice” – nước hoa quả – danh từ không đếm được và câu phủ định => dùng “any”
8. Do you have a banana?
(Bạn có một quả chuối không?)
Giải thích: “banana” – chuối – danh từ đếm được dạng số ít, bắt đầu bằng phụ âm “b” => dùng “a”
9. There is some cheese on the table.
(Có một chút phô mai ở trên bàn.)
Giải thích: “table” – cái bàn – danh từ đếm được dạng số ít đã xác định => dùng “the”







Danh sách bình luận