2. B. Match the two halves of the sentences.
(Ghép hai nửa câu với nhau.)
1. I have an _____
2. There’s a _____
3. There aren’t any _____
4. We don’t have _____
5. Do you have _____
6. Are there any _____
a. any rice? d. apple in my bag.
b. potatoes at the store. e. any olive oil.
c. eggs in the fridge? f. steak in the fridge.
|
1 – d |
2 – f |
3 – b |
4 – e |
5 – a |
6 – c |
1 – d: I have an apple in my bag.
(Tôi có một quả táo ở trong cặp sách.)
Giải thích: mạo từ “an” đi với danh từ đếm được có chữ cái bắt đầu là nguyên âm
2 – f: There’s a steak in the fridge.
(Có một lát thịt bít tết trong tủ lạnh.)
Giải thích: mạo từ “a” đi với danh từ đếm được có chữ cái bắt đầu là phụ âm
3 – b: There aren’t any potatoes at the store.
(Không có chút khoai tây nào trong cửa hàng.)
Giải thích: “There aren’t” đi với danh từ đếm được dạng số nhiều
4 – e: We don’t have any olive oil.
(Chúng tôi không có dầu ô liu.)
Giải thích: cuối câu cần có dấu “.” cho câu phủ định
5 – a: Do you have any rice?
(Bạn có gạo không?)
Giải thích: cuối câu cần có dấu “?” cho câu hỏi
6. Are there any eggs in the fridge?
(Có quả trứng nào trong tủ lạnh không?)
Giải thích: “Are there” đi với danh từ đếm được dạng số nhiều, cuối câu cần có dấu “?” cho câu hỏi







Danh sách bình luận