Lesson A
1. A. Cross out one incorrect word in each group of count nouns or non-count nouns.
(Gạch bỏ một từ sai trong mỗi nhóm danh từ đếm được hoặc danh từ không đếm được.)
1. apple / orange / banana / milk
2. juice / bread / eggs / water
3. tea / tomato / lemon / sausage
4. banana / butter / onion / hamburger
5. salad / orange / water / coffee
|
2. eggs |
3. tea |
4. butter |
5. orange |
1. apple / orange / banana / milk
(táo / cam / chuối / sữa)
Giải thích: “milk” – sữa là danh từ không đếm được, khác với các danh từ còn lại đều là danh từ đếm được
2. juice / bread / eggs / water
(nước hoa quả / bánh mỳ / trứng / nước)
Giải thích: “eggs” – trứng là danh từ đếm được ở dạng số nhiều, khác với các danh từ còn lại đều là danh từ không đếm được
3. tea / tomato / lemon / sausage
(trà / cà chua / chanh / xúc xích)
Giải thích: “tea” – trà là danh từ không đếm được, khác với các danh từ còn lại đều là danh từ đếm được
4. banana / butter / onion / hamburger
(chuối / bơ / hành tây / bánh kẹp)
Giải thích: “butter” – bơ là danh từ không đếm được, khác với các danh từ còn lại đều là danh từ đếm được
5. salad / orange / water / coffee
(sa lát / cam / nước / cà phê)
Giải thích: “orange” – cam là danh từ đếm được, khác với các danh từ còn lại đều là danh từ không đếm được







Danh sách bình luận