5. E. Check (✔) the sentences with the correct word order. Rewrite the other sentences.
(Đánh dấu (✔) những câu có trật tự từ đúng. Viết lại các câu khác.)
1. We always celebrate Thanksgiving in November. ✔
2. I go never to the park. I never go to the park.
3. They don’t start often work at nine.
4. He sometimes finishes early.
5. Kim and Mai often speak English together.
6. I watch TV always in the evening.
7. Sue doesn’t often catch the bus to work.
8. My brother remembers never my birthday.
- Trạng từ chỉ tần suất đứng trước động từ thường
1. We always celebrate Thanksgiving in November. ✔
(Chúng tôi luôn luôn tổ chức Lễ tạ ơn vào tháng 11.)
2. I never go to the park.
(Tôi không bao giờ đi đến công viên.)
Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “never” phải đứng trước động từ thường “go”
3. They don’t often start work at nine.
(Họ thường không bắt đầu làm việc lúc chín giờ.)
Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “often” phải đứng trước động từ thường “start”
4. He sometimes finishes early. ✔
(Anh ấy thỉnh thoảng kết thúc công việc sớm.)
5. Kim and Mai often speak English together. ✔
(Kim và Mai thường nói tiếng Anh với nhau.)
6. I always watch TV in the evening.
(Tôi luôn luôn xem tivi vào buổi tối.)
Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “always” phải đứng trước động từ thường “watch”
7. Sue doesn’t often catch the bus to work. ✔
(Sue không thường xuyên bắt xe buýt đi làm.)
8. My brother never remembers my birthday.
(Anh trai tôi không bao giờ nhớ ngày sinh nhật của tôi.)
Giải thích: Trạng từ chỉ tần suất “never” phải đứng trước động từ thường “remember”







Danh sách bình luận