3. C. Write the he / she / it form of these verbs.
(Viết dạng he / she / it của các động từ dưới đây.)
|
1. watch => watches 2. do => _____ 3. drive => _____ 4. take => _____ |
5. teach => _____ 6. play => _____ 7. marry => _____ |
8. make => _____ 9. go => _____ 10. dance => _____ |
1. watch => watches: xem
Giải thích: động từ kết thúc bằng “ch” => thêm “es”
2. do => does: làm
Giải thích: động từ kết thúc bằng “o” => thêm “es”
3. drive => drives: lái
Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s”
4. take => takes: lấy, cầm, …
Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s”
5. teach => teaches: dạy
Giải thích: động từ kết thúc bằng “ch” => thêm “es”
6. play => plays: chơi
Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s”
7. marry => marries: kết hôn
Giải thích: động từ kết thúc bằng “phụ âm + y” => bỏ “y” rồi thêm “ies”
8. make => makes: tạo ra, làm ra
Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s”
9. go => goes: đi
Giải thích: động từ kết thúc bằng “o” => thêm “es”
10. dance => dances: nhảy nhót, khiêu vũ
Giải thích: động từ chỉ việc thêm “s”











Danh sách bình luận