2. B. Match the questions to the answers.
(Nối câu hỏi với câu trả lời.)
1. What do you do? c
2. Do you live in Tokyo? _____
3. Where do you study English? _____
4. Does Eric work here? _____
5. What time does Helen catch the bus? _____
6. Do they watch TV? _____
a. Yes, he does. d. At a language school.
b. No, they don’t. e. No, I don’t. I live in Kyoto.
c. I work in a bank. f. At twelve o’clock.
|
2 - e |
3 - d |
4 - a |
5 - f |
6 - b |
1 – c: What do you do? – I work in a bank.
(Bạn làm nghề gì? – Tôi làm việc trong một ngân hàng.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “you” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “I”
2 – e: Do you live in Tokyo? – No, I don’t. I live in Kyoto.
(Bạn sống ở Tokyo phải không? – Không phải. Tôi sống ở Kyoto.)
Giải thích: Câu hỏi Yes / No có chủ ngữ “you” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “I”
3 – d: Where do you study English? – At a language school.
(Bạn học tiếng Anh ở đâu? – Ở trường dạy ngôn ngữ.)
Giải thích: Câu hỏi ở đâu thì câu trả lời về địa điểm
4 – a: Does Eric work here? – Yes, he does.
(Eric làm việc ở đây phải không? – Đúng vậy.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “Eric” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “he”
5 – f: What time does Helen catch the bus? – At twelve o’clock.
(Helen bắt xe buýt lúc mấy giờ? – Lúc 12 giờ.)
Giải thích: Câu hỏi thời gian thì câu trả lời về thời gian
6 – b: Do they watch TV? – No, they don’t.
(Họ có xem ti vi không? – Không, họ không xem.)
Giải thích: Câu hỏi có chủ ngữ “they” nên câu trả lời dùng chủ ngữ “they”







Danh sách bình luận