C. In pairs, write the money verbs from the box in the correct column. Then compare your answers with another pair. Do you agree?
(Hoạt động theo cặp, viết các động từ dùng cho tiền bạc trong khung vào cột đúng. Sau đó so sánh câu trả lời của bạn với một cặp khác. Bạn có đồng ý không?)

|
Positive (Tích cực) |
Neutral (Trung tính) |
Negative (Tiêu cực) |
| save |
- borrow: vay
- carry: mang
- change: đổi
- earn: kiếm
- find: tìm thấy
- lend: cho vay
- lose: mất
- make: kiếm
- save: tiết kiệm
- spend: chi, tiêu
- steal: cướp
- win: thắng, trúng
|
Positive (Tích cực) |
Neutral (Trung tính) |
Negative (Tiêu cực) |
|
save, find, earn, make, win (tiết kiệm, tìm thấy, kiếm, kiếm, thắng) |
change, carry, spend, lend (đổi, mang, tiêu, cho vay) |
borrow, lose, steal (mượn, mất, cướp) |








Danh sách bình luận