C. MY WORLD (Thế giới của tôi)
In pairs, follow the steps below.
(Hoạt động theo cặp, làm theo các bước dưới đây)
1. Make a list of all your monthly expenses (eg., bus pass, clothes, food, etc.).Write them in the table.
(Lập danh sách tất cả các chi phí hàng tháng của bạn (ví dụ: vé xe buýt, quần áo, thực phẩm, v.v.). Viết chúng vào bảng.)
2. Compare your answers with another pair.
(So sánh câu trả lời của các bạn với một cặp khác.)
|
Need (Cần thiết) |
Optional (Không bắt buộc) |
1.
- bus pass: 50.000 đồng (vé xe buýt: 50.000 đồng)
- food: 2.000.000 đồng (thực phẩm: 2.000.000 đồng)
- rent: 2.000.000 đồng (tiền thuê nhà: 2.000.000 đồng)
- clothes: 500.000 đồng (quần áo: 500.000 đồng)
- books: 500.000 đồng (sách: 500.000 đồng)
|
Need (Cần thiết) |
Optional (Không bắt buộc) |
|
- bus pass: 50.000 đồng (vé xe buýt: 50.000 đồng) - food: 2.000.000 đồng (thực phẩm: 2.000.000 đồng) - rent: 2.000.000 đồng (tiền thuê nhà: 2.000.000 đồng) - books: 500.000 đồng (sách: 500.000 đồng) |
- clothes: 500.000 đồng (quần áo: 500.000 đồng) |


![[Friends Global] Giải tiếng anh 10 unit 6: Money - 6A. Vocabulary](https://img.loigiaihay.com/picture/2023/0329/tieng-anh-10-unit-6-6a-vocabulary-1680059018.jpg)







Danh sách bình luận