B. You can use these adjectives to describe clothes. Match the opposites.
(Bạn có thể sử dụng những tính từ này để mô tả quần áo. Ghép các tính từ trái nghĩa nhau.)
| 1. beautiful ____________________ | a. expensive |
| 2. cheap ______________________ | b. ugly |
| 3. stylish, trendy _______________ | c. casual |
| 4. light _______________________ | d. old-fashioned |
| 5. formal _____________________ | e. tight |
| 6. loose, comfortable ____________ | f. heavy |
| 1. b | 2. a | 3. d | 4. f | 5. c | 6. e |
1. beautiful >< ugly (xinh đẹp >< xấu xí)
2. cheap >< expensive (rẻ >< đắt đỏ)
3. stylish, trendy >< old-fashioned (hợp thời trang,sành điệu >< lỗi mốt)
4. light >< heavy (nhẹ >< nặng)
5. formal >< casual (trang trọng >< bình thường)
6. loose, comfortable >< tight (rộng, thoải mái >< chật)


















Danh sách bình luận