Vocabulary (Từ vựng)
A. In pairs, label the pictures with the words from the box.
(Hoạt động theo cặp, điền các từ trong bảng với từng ảnh thích hợp.)

- belt: thắt lưng
- blouse: áo cánh
- coat: áo choàng
- gloves: găng tay
- handbag: túi xách tay
- hat: mũ
- jacket: áo khoác
- jeans: quần jean
- pants: quần dài
- shirt: áo sơ mi
- shoes: giày
- skirt: chân váy
- sneakers: giày thể thao
- socks: tất
- suit: bộ vest
- tie: cà vạt
- T-shirt: áo thun


















Danh sách bình luận