B. Write the plans in A in the correct columns.
(Viết các kế hoạch trong bài A vào các cột đúng.)
|
Short-term plans (Kế hoạch ngắn hạn) |
Long-term plan (Kế hoạch dài hạn) |
|
Short-term plans (Kế hoạch ngắn hạn) |
Long-term plan (Kế hoạch dài hạn) |
|
do homework (làm bài tập về nhà) make a poster (làm một tấm áp phích) prepare for a presentation (chuẩn bị cho một bài thuyết trình) go on a school trip (tham gia chuyến đi của trường) |
study abroad (đi du học) start a new hobby (bắt đầu một sở thích mới) practice singing (tập hát) do volunteer work (làm công việc tình nguyện) learn another language (học một ngôn ngữ khác) go to college (học đại học) |









Danh sách bình luận