Vocabulary (Từ vựng)
A. Match the plans to the photos. Write the numbers.
(Ghép các kế hoạch với các bức ảnh. Viết số vào ô trống.)

1. do homework: làm bài tập về nhà
2. make a poster: làm một tấm áp phích
3. study abroad: đi du học
4. prepare for a presentation: chuẩn bị cho một bài thuyết trình
5. start a new hobby: bắt đầu một sở thích mới
6. practice singing: tập hát
7. do volunteer work: làm công việc tình nguyện
8. learn another language: học một ngôn ngữ khác
9. go to college: học đại học
10. go on a school trip: tham gia chuyến đi của trường









Danh sách bình luận