F. Match the formal and informal expressions with similar meanings.
(Ghép các cách diễn đạt trang trọng và thông thường với các câu có nghĩa tương tự.)
| 1. Dear Miss Jones: | f | a. I want ... |
| 2. I would like … | _____ | b. I'm writing to tell you ... |
| 3. I'd like to request … | _____ | c. See you soon. |
| 4. Please see the attached photos. | _____ | d. Thanks for the invite! |
| 5. I am writing to inform you … | _____ | e. Can I have …? |
| 6. I look forward to seeing you. | _____ | f. Hi Jill! |
| 7. Thank you for inviting me. | _____ | g. Here are the photos. |
| 8. Best regards, | _____ | h. Bye for now! |
| 2. a | 3. e | 4. g | 5. b | 6. c | 7. d | 8. h |
| 1 – f: Dear Miss Jones: | – Hi Jill! |
| (Thưa cô Jones: | – Chào Jill!) |
| 2 – a: I would like … | – I want ... |
| (Tôi muốn … |
– Tôi muốn …) |
| 3 – e: I'd like to request … | – Can I have …? |
| (Tôi muốn yêu cầu rằng … | – Tôi có thể có ...?) |
| 4 – g: Please see the attached photos. | – Here are the photos. |
| (Vui lòng xem ảnh được đính kèm. | – Đây là những bức ảnh.) |
| 5 – b: I am writing to inform you … |
– I'm writing to tell you … |
| (Tôi viết để thông báo tới bạn ... | – Tôi viết để nói với bạn rằng... ) |
| 6 – c: I look forward to seeing you. | – See you soon. |
| (Tôi mong chờ được gặp bạn. | – Hẹn sớm gặp lại.) |
| 7 – d: Thank you for inviting me. | – Thanks for the invite! |
| (Cảm ơn vì đã mời tôi. | – Cảm ơn vì lời mời!) |
| 8 – h: Best regards, | – Bye for now! |
| (Trân trọng, | –Tạm biệt nhé!) |







Danh sách bình luận