B. Which types of communication in A would you use in each situation? Fill in the Me column.
(Bạn sẽ sử dụng những kiểu giao tiếp nào từ bài A trong mỗi tình huống sau? Điền vào cột “Tôi”.)
|
You want to ... (Bạn muốn ... ) |
Me (Tôi) |
My partner (Bạn bên cạnh) |
|
1. send a photo to your grandparents. (gửi một bức ảnh cho ông bà của bạn.) |
||
|
2. apply for a scholarship. (xin học bổng.) |
||
|
3. keep in touch with friends from Brazil. (giữ liên lạc với bạn bè từ Brazil.) |
||
|
4. send an assignment to your teacher. (gửi bài tập cho giáo viên.) |
||
|
5. invite a friend out tonight. (mời một người bạn đi chơi tối nay.) |
|
You want to ... (Bạn muốn ... ) |
Me (Tôi) |
My partner (Bạn bên cạnh) |
|
1. send a photo to your grandparents. (gửi một bức ảnh cho ông bà của bạn.) |
letter (thư tín) | |
|
2. apply for a scholarship. (xin học bổng.) |
email (thư điện tử) | |
|
3. keep in touch with friends from Brazil. (giữ liên lạc với bạn bè từ Brazil.) |
social media (mạng xã hội) | |
|
4. send an assignment to your teacher. (gửi bài tập cho giáo viên.) |
email (thư điện tử) | |
|
5. invite a friend out tonight. (mời một người bạn đi chơi tối nay.) |
text message (tin nhắn) |








Danh sách bình luận