B. Match these sentences to actions in A.
(Nối những câu sau với những hành động trong bài A.)
1. “I disagree with you.”
2. “I agree with you.”
3. “I'm happy to see you.”
4. “That's so funny!”
5. “Nice to meet you.”
6. “Goodbye.”
1. “I disagree with you.” – shaking your head
(“Tôi không đồng ý với bạn.” – lắc đầu)
2. “I agree with you.” – nodding your head
(“Tôi đồng ý với bạn.” – gật đầu)
3. “I'm happy to see you.” – shaking hands, smiling
(“Tôi rất vui khi gặp bạn.” – bắt tay, mỉm cười)
4. “That's so funny!” – laughing
(“Thật là buồn cười!” – cười)
5. “Nice to meet you.” – shaking hands, smiling
(“Rất vui được gặp bạn.” – bắt tay, mỉm cười)
6. “Goodbye.” – waving, kissing
(“Tạm biệt” – vẫy tay, hôn)













Danh sách bình luận