D. Make questions about the trip in C. Then match them to the correct answers.
(Đặt câu hỏi về chuyến đi ở bài C. Sau đó nối chúng với câu trả lời đúng.)
1. when / the dates / choose / ? a. Yes, it was.
2. the flight / book / the same time / ? b. Two months before their departure.
3. when / the hotel / arrange / ? c. Yes, they were.
4. they / treat / well / ? d. The last day before they started.
- Cấu trúc câu bị động ở thì quá khứ đơn:
+ Câu khẳng định: S + was/ were + P2/ cột 3
+ Câu phủ định: S + was/ were + not + P2/ cột 3
+ Câu hỏi Yes/ No: Was/ Were + S + P2/ cột 3 + …?
+ Câu hỏi có từ để hỏi: Wh- + was/ were + S + P2/ cột 3 + …?
1 – b: When were the dates chosen? – Two months before their departure.
(Ngày giờ được chọn khi nào? – Hai tháng trước khi họ khởi hành.)
Giải thích: Câu có từ để hỏi “When” – Khi nào => câu hỏi có từ để hỏi, chủ ngữ “the dates” – ngày giờ => chia động từ theo chủ ngữ số nhiều, phân từ quá khứ của “choose” là “chosen”
Thông tin: The dates were chosen two months before we started.
(Ngày giờ đã được chọn hai tháng trước khi chúng tôi xuất phát.)
2 – a: Was the flight booked at the same time? – Yes, it was.
(Chuyến bay có được đặt cùng lúc đó không? – Có.)
Giải thích: Câu không có từ để hỏi => câu hỏi Yes/ No, chủ ngữ “the flight” – chuyến bay => chia động từ theo chủ ngữ số ít, phân từ quá khứ của “book” là “booked”
Thông tin: Our flight was booked at that time as well, …
(Chuyến bay của chúng tôi cũng đã được đặt vào thời điểm đó, …)
3 – d: When was the hotel arranged? – The last day before they started.
(Khách sạn được sắp xếp khi nào? - Ngày cuối cùng trước khi họ xuất phát.)
Giải thích: Câu có từ để hỏi “When” – Khi nào => câu hỏi có từ để hỏi, chủ ngữ “the hotel” – khách sạn => chia động từ theo chủ ngữ số ít, phân từ quá khứ của “arrange” là “arranged”
Thông tin: … but our hotel wasn’t arranged until the day before our departure.
(… nhưng khách sạn của chúng tôi chưa được sắp xếp cho đến tận ngày trước khi chúng tôi khởi hành.)
4 – c: Were they treated well? – Yes, they were.
(Họ có được đối xử tốt không? – Có.)
Giải thích: Câu không có từ để hỏi => câu hỏi Yes/ No, chủ ngữ “they” – họ => chia động từ theo chủ ngữ số nhiều, phân từ quá khứ của “treat” là “treated”
Thông tin: We took many photos and we were treated very well by the tour organizers.
(Chúng tôi đã chụp nhiều bức ảnh và chúng tôi đã được các nhà tổ chức tour đối xử rất tốt.)








Danh sách bình luận