B. Write the names of more sports in the table.
(Viết tên các môn thể thao khác vào bảng.)
| play | soccer, |
| go | swimming, |
| do | yoga, |
- Chúng ta sử dụng động từ “play” – chơi cho các môn thể thao cạnh tranh với bóng như: “play soccer” – chơi bóng đá
- Chúng ta sử dụng động từ “go” - đi cho các môn thể thao có đuôi “ing” như: “go swimming” – đi bơi
- Chúng ta sử dụng động từ “do” – tập cho các môn thể thao cá nhân mà không sử dụng bóng hoặc với mục đích thư giãn như: “do yoga” – tập yoga
| play | soccer (bóng đá), volleyball (bóng chuyền), basketball (bóng rổ), baseball (bóng chày) |
| go | swimming (bơi lội), jogging (đi bộ/chạy bộ), hiking (đi bộ đường dài), skiing (trượt tuyết) |
| do | yoga (môn yoga), judo (võ judo), karate (võ karate), gymnastics (môn thể dục) |












Danh sách bình luận