D. Underline the correct word.
(Gạch chân từ đúng.)
1. A: How much / many potatoes would you like? B: Just a little / a few, thanks.
2. A: How much / many steak do we need? B: There are nine of us, so we need lots of / a little steak.
3. A: How much / many rice can you eat? B: Not much / many. I'm on a high-protein diet.
4. A: How much / many sugar do you want? B: I only take a little / a few in my coffee.
5. A: How much / many eggs are in the fridge? B: There aren't much / many. Just one or two, I think.
- many + N đếm được dạng số nhiều: nhiều
- much + N không đếm được: nhiều
- a few + N đếm được dạng số nhiều: một vài
- a little + N không đếm được: một ít
- lots of / a lot of + N đếm được dạng số nhiều / N không đếm được: rất nhiều
1. A: How much / many potatoes would you like? B: Just a little / a few, thanks.
(A: Bạn muốn bao nhiêu củ khoai tây? B: Chỉ một vài củ thôi, cảm ơn.)
Danh từ đếm được ở dạng số nhiều “potatoes” – những củ khoai tây, đi với “many” và “a few”
2. A: How much / many steak do we need? B: There are nine of us, so we need lots of / a little steak.
(A: Chúng ta cần bao nhiêu bít tết? B: Chúng ta có chín người, vì vậy cần rất nhiều bít tết.)
Danh từ không đếm được “steak” – bít tết, đi với “much” và “lots of”
3. A: How much / many rice can you eat? B: Not much / many. I'm on a high-protein diet.
(A: Bạn có thể ăn bao nhiêu cơm? B: Không nhiều. Tôi đang ăn kiêng chế độ giàu protein.)
Danh từ không đếm được “rice” – cơm, đi với “much”
4. A: How much / many sugar do you want? B: I only take a little / a few in my coffee.
(A: Bạn muốn bao nhiêu đường? B: Tôi chỉ cho một ít vào cà phê thôi.
Danh từ không đếm được “sugar” – đường, đi với “much” và “a little”
5. A: How much / many eggs are in the fridge? B: There aren't much / many. Just one or two, I think.
(A: Bao nhiêu trứng trong tủ lạnh? B: Không nhiều. Tôi nghĩ chỉ có một hoặc hai quả.
Danh từ đếm được ở dạng số nhiều “eggs” – những quả trứng, đi với “many”







Danh sách bình luận