D. In your notebook, make a table with two columns: Count nouns and Non-count nouns. Write the food words from A and B in the correct column.
(Trong vở của bạn, hãy lập một bảng có hai cột: Danh từ đếm được và Danh từ không đếm được. Viết các từ chỉ thực phẩm từ bài A và B vào cột đúng.)
- Danh từ đếm được là những danh từ có thể dùng con số để đếm số lượng
- Danh từ không đếm được là những danh từ không thể tính số lượng bằng số đếm
|
Count nouns (Danh từ đếm được) |
Non-count nouns (Danh từ không đếm được) |
|
lemons (chanh), bananas (chuối), oranges (cam), apples (táo), onions (hành), peppers (ớt), tomatoes (cà chua), potatoes (khoai tây), strawberries (dâu tây), mangos (xoài), carrots (cà rốt), cabbage (bắp cải)
|
cheese (phô mai), milk (sữa), butter (bơ) juice (nước ép), soda (nước ngọt), coffee (cà phê), tea (trà), water (nước), chicken (thịt gà), fish (thịt cá), shrimp (tôm), bacon (thịt xông khói), steak (bít-tết), lettuce (rau diếp), steak (bít-tết), yogurt (sữa chua), ice cream (kem), lemonade (nước chanh), wine (rượu vang), pork (thịt heo), beef (thịt bò) |







Danh sách bình luận