Vocabulary
A. Label the pictures. Use the phrases in the box.
(Điền từ vào các bức tranh. Sử dụng các cụm từ trong khung.)


- brush your teeth: đánh răng
- catch the bus: bắt xe buýt
- drink coffee: uống cà phê
- eat breakfast: ăn sáng
- get up: thức dậy
- go to bed: đi ngủ
- go to class/ a meeting: đi tới lớp / cuộc họp
- have lunch: ăn trưa
- leave school: tan học
- start work: bắt đầu làm việc
- take a break: nghỉ ngơi
- take a shower: đi tắm
|
1. get up |
2. take a shower |
3. eat breakfast |
|
4. drink coffee |
5. brush your teeth |
6. catch the bus |
|
7. go to class/ a meeting |
8. start work |
9. take a break |
|
10. have lunch |
11. leave school |
12. go to bed |










Danh sách bình luận