E. Unscramble the words to make sentences.
(Sắp xếp lại các từ để tạo thành câu hoàn chỉnh.)
1. job / friend’s / is / My / dangerous. ____________
2. is / person. / interesting / Kim’s / friend / an ____________
3. your / happy? / brother / Is ____________
4. rich / is / not / a / My / father / man. ____________
Cấu trúc cụm danh từ: mạo từ/ lượng từ/ tính từ sở hữu/ … + (adj) + (n) + N chính
Sở hữu cách: N1 + ’s + N2 (trong đó N2 thuộc sở hữu của N1)
1. My friend’s job is dangerous.
(Công việc của bạn tôi thì nguy hiểm.)
Cụm danh từ “My friend’s job” làm chủ ngữ
2. Kim’s friend is an interesting person.
(Bạn của Kim là một người thú vị.)
Cụm danh từ “Kim’s friend” làm chủ ngữ, cụm danh từ “an interesting person” làm tân ngữ
3. Is your brother happy?
(Em trai của bạn có vui không?)
Cụm danh từ “your brother” làm chủ ngữ
4. My father is not a rich man.
(Bố tôi không phải là một người đàn ông giàu có.)
Cụm danh từ “My father” làm chủ ngữ, cụm danh từ “a rich man” làm tân ngữ











Danh sách bình luận