G. Make Wh- questions for these answers.
(Đặt câu hỏi có từ để hỏi cho các câu trả lời sau.)
1. I’m from South Korea. Where are you from?
2. My English teachers are Mr. Samuel and Mrs. Gomez. ___________
3. Her name is Karina Lopez. ___________
4. She’s 32 years old. ___________
5. They’re Canadian. ___________
6. The doctor is nice and friendly. ___________
1. I’m from South Korea. Where are you from?
(Tôi đến từ Hàn Quốc. Bạn đến từ đâu?)
Chủ ngữ “I” chuyển sang câu hỏi thành “you”, tân ngữ “South Korea” chỉ quốc gia nên dùng từ để hỏi “Where” - Ở đâu
2. My English teachers are Mr. Samuel and Mrs. Gomez. Who are your English teachers?
(Giáo viên tiếng Anh của tôi là thầy Samuel và cô Gomez. Giáo viên tiếng Anh của bạn là ai?)
Chủ ngữ “My English teachers” chuyển sang câu hỏi thành “your English teachers”, tân ngữ “Mr. Samuel and Mrs. Gomez” chỉ người nên dùng từ để hỏi “Who” - Ai
3. Her name is Karina Lopez. What is her name?
(Tên cô ấy là Karina Lopez. Tên cô ấy là gì?)
Tân ngữ “Karina Lopez” chỉ tên người nên dùng từ để hỏi “What” - Gì
4. She’s 32 years old. How old is she?
(Cô ấy 32 tuổi. Cô ấy bao nhiêu tuổi?)
Tân ngữ “32 years old” chỉ độ tuổi nên dùng từ để hỏi “How old” – Bao nhiêu tuổi
5. They’re Canadian. What is their nationality?
(Họ là người Canada. Quốc tịch của họ là gì?)
Tân ngữ “Canadian” chỉ quốc tịch nên dùng từ để hỏi “What” - Gì
6. The doctor is nice and friendly. What is the doctor like?
(Bác sĩ rất tốt và thân thiện. Bác sĩ là người thế nào?)
Tân ngữ “nice and friendly” chỉ tính cách nên dùng cấu trúc hỏi tính cách “What + be + S + like?”







Danh sách bình luận