3. Put the verbs in brackets into the correct passive form.
(Đặt các động từ trong ngoặc ở dạng bị động đúng.)
1. Penicillin _____________________________ (invent) by Alexander Fleming in 1928.
2. This office _____________________________ (protect) by a high tech security system.
3. An antivirus software _____________________________ (install) on all the computers at the moment.
4. Healthy recipes ____________________________ (cook) by chefs at the conference next week.
5. Sweets _____________________________ (must/avoid) if you are on a diet.
6. The video ___________________________ (not/upload) yet.
Cấu trúc bị động: be + V3/ed.
1. Penicillin was invented by Alexander Fleming in 1928.
(Penicillin được phát minh bởi Alexander Fleming vào năm 1928.)
Giải thích: “1928” là sự kiện trong quá khứ -> chia bị động ở thì quá khứ đơn.
2. This office is protected by a high tech security system.
(Văn phòng này được bảo vệ bởi hệ thống an ninh công nghệ cao.)
Giải thích: một sự việc chung chung, không rõ thời gian -> chia bị động ở thì hiện tại đơn.
3. An antivirus software is being installed on all the computers at the moment.
(Một phần mềm chống vi-rút đang được cài đặt trên tất cả các máy tính tại thời điểm này.)
Giải thích: “at the moment” là dấu hiệu của thì hiện tại tiếp diễn -> chia bị động ở thì hiện tại tiếp diễn.
4. Healthy recipes will be cooked by chefs at the conference next week.
(Các công thức nấu ăn lành mạnh sẽ được các đầu bếp nấu tại hội nghị vào tuần tới.)
Giải thích: “next week” là dấu hiệu của thì tương lai đơn -> chia bị động ở thì tương lai đơn.
5. Sweets must be avoided if you are on a diet.
(Đồ ngọt phải bị tránh nếu bạn đang ăn kiêng.)
Giải thích: bị động của modal verb: MDV + be + V3/ed.
6. The video has not been uploaded yet.
(Video vẫn chưa được tải lên.)
Giải thích: “yet” là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành -> chia bị động ở thì hiện tại hoàn thành.








Danh sách bình luận