6. Look at the cartoon. Circle the correct phrasal verb.
(Nhìn vào bức hoạt hình. Khoanh tròn cụm động từ đúng.)
I missed lessons last week, and I’m trying to keep up with / keep on my classmates.
• keep up with: to stay at the same level at others
(ở cùng cấp độ với những người khác -> bắt kịp)
• keep on: to continue
(tiếp tục)
I missed lessons last week, and I’m trying to keep up with my classmates.
(Tôi đã bỏ lỡ các bài học vào tuần trước và tôi đang cố gắng theo kịp các bạn cùng lớp của mình.)














Danh sách bình luận