3. Choose the correct option.
(Chọn phương án đúng.)
1. Mr Wallace, who/whose brother works with Stephen, is a doctor.
2. A beach holiday isn't as exciting than/as a safari holiday.
3. I’ll never forget visiting/to visit Venice!
4. Ben’s mum always makes him to going/go to bed early.
5. That is the car whose/which my brother bought.
6. This is the better/best restaurant in town.
7. The school is planning donating/to donate money to a wildlife charity.
8. Russia is much/by far the largest country in the world.
9. There are many ways who/that you can help protect the environment.
10. James is much/so more intelligent than Steve.
11. Alan drives more slowly/slowlier than Joe.
12. We stayed on the/– Cát Bà Island to explore Hạ Long Bay.
|
1. whose |
4. go |
7. to donate |
10. much |
|
2. as |
5. which |
8. by far |
11. slowly |
|
3. visiting |
6. best |
9. that |
12. - |
1. Mr Wallace, whose brother works with Stephen, is a doctor.
(Ông Wallace, người mà có anh trai làm việc với Stephen, là một bác sĩ.)
Giải thích: có “brother” là danh từ -> chọn “whose” do “whose” + N.
2. A beach holiday isn't as exciting as a safari holiday.
(Một kỳ nghỉ ở bãi biển không thú vị bằng một kỳ nghỉ safari.)
Giải thích: dùng cấu trúc so sánh bằng “as + tính từ/ trạng từ + as” để diễn tả người/vật ngang bằng với người/vật khác về một tính chất nhất định nào đó.
3. I’ll never forget visiting Venice!
(Tôi sẽ không bao giờ quên việc đã đến thăm Venice!)
Giải thích: không quên việc đã làm -> + V-ing.
4. Ben’s mum always makes him go to bed early.
(Mẹ của Ben luôn bắt anh ấy đi ngủ sớm.)
Giải thích: make + O + V bare -> chọn “go”.
5. That is the car which my brother bought.
(Đó là chiếc xe ô tô mà anh trai tôi đã mua.)
Giải thích: có “car” là vật -> chọn “which” để thay thế.
6. This is the best restaurant in town.
(Đây là nhà hàng tốt nhất trong thị trấn.)
Giải thích: có “the” -> so sánh nhất.
7. The school is planning to donate money to a wildlife charity.
(Trường đang có kế hoạch quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện về động vật hoang dã.)
Giải thích: plan + to V.
8. Russia is by far the largest country in the world.
(Nga là quốc gia lớn nhất trên thế giới cho đến nay.)
Giải thích: có “the largest” là dấu hiệu của so sánh nhất -> chọn “by far” để bổ nghĩa cho so sánh nhất.
9. There are many ways that you can help protect the environment.
(Có nhiều cách mà bạn có thể giúp bảo vệ môi trường.)
Giải thích: có “ways” là sự vật -> chọn “that” để thay thế.
10. James is much more intelligent than Steve.
(James thông minh hơn Steve rất nhiều.)
Giải thích: có “more…. than” là dấu hiệu của so sánh hơn -> chọn “much” để bổ nghĩa cho phép so sánh hơn .
11. Alan drives more slowly than Joe.
(Alan lái xe chậm hơn Joe.)
Giải thích: có “drive” là động từ -> chỗ trống cần phải là so sánh hơn của trạng từ -> chọn “more slowly”.
12. We stayed on – Cát Bà Island to explore Hạ Long Bay.
(Chúng tôi ở lại Đảo Cát Bà để khám phá Vịnh Hạ Long.)
Giải thích: để trống do không dùng “the” trước tên địa danh.







Danh sách bình luận