2. Join the sentences using the words in brackets. Write in your notebook.
(Nối các câu có sử dụng các từ trong ngoặc. Viết vào vở của bạn.)
1. I really wanted to help at the clean-up. Unfortunately, I was busy that day. (but)
(Tôi thực sự muốn giúp dọn dẹp. Tiếc là hôm đó tôi bận. - nhưng)
2. Do you want to go on a guided tour? Do you want to go to the beach? (or)
(Bạn có muốn tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn không? Bạn có muốn đi biển không? - hoặc)
3. They went sightseeing yesterday. They’re quite tired today. (so)
(Hôm qua họ đã đi tham quan. Hôm nay họ khá mệt mỏi. - vì thế)
4. Vietnam has beautiful scenery. It has a rich culture, too. (and)
(Việt Nam có cảnh đẹp. Nó cũng có một nền văn hóa phong phú. - và)
5. We wanted to try some local dishes. The only restaurant in town was closed. (but)
(Chúng tôi muốn thử một số món ăn địa phương. Nhà hàng duy nhất trong thị trấn đã đóng cửa. - nhưng)
1. I really wanted to help at the clean-up, but I was busy that day.
(Tôi rất muốn giúp dọn dẹp, nhưng hôm đó tôi bận rồi.)
2. Do you want to go on a guided tour, or go to the beach?
(Bạn muốn tham gia một chuyến tham quan có hướng dẫn viên, hay đi đến bãi biển?)
3. They went sightseeing yesterday, so they’re quite tired today.
(Hôm qua họ đã đi tham quan nên hôm nay họ khá mệt.)
4. Vietnam has beautiful scenery and it has a rich culture, too.
(Việt Nam có phong cảnh đẹp và nền văn hóa phong phú.)
5. We wanted to try some local dishes, but the only restaurant in town was closed.
(Chúng tôi muốn thử một số món ăn địa phương, nhưng nhà hàng duy nhất trong thị trấn đã đóng cửa.)








Danh sách bình luận