8. Fill in each gap with who, which, that or whose. Which clauses are defining (D)? Which are non-defining (ND)? Use commas where necessary.
(Điền vào mỗi chỗ trống với who, which, that hoặc whose. Mệnh đề nào xác định (D)? Mệnh đề nào không xác định (ND)? Sử dụng dấu phẩy nếu cần thiết.)
1. My car, which I bought last week, is eco-friendly. ND
2. The woman ____________ started the Environment Club is my geography teacher.
3. The bin ____________ is in our garden is for compost.
4. Cindy ____________ parents are environmentalists is studying Environmental Science.
5. This shirt ____________ is my favourite is organic cotton.
6. That’s the girl ____________ brother works at the animal shelter.
7. The man ____________ just entered the building is the owner of the greenhouse.
1. My car, which I bought last week, is eco-friendly. ND
(Chiếc xe hơi của tôi, cái mà tôi đã mua vào tuần trước, thì thân thiện với môi trường.)
Giải thích: có “my” (sở hữu) -> dấu hiệu của mệnh đề quan hệ không xác định -> dùng “which” thay cho “my car” (đồ vật).
2. The woman who started the Environment Club is my geography teacher. D
(Người phụ nữ thành lập Câu lạc bộ Môi trường là giáo viên địa lý của tôi.)
Giải thích: dùng “who” thay cho “the woman” (con người).
3. The bin which/that is in our garden is for compost. D
(Thùng ở trong vườn của chúng tôi dùng để làm phân hữu cơ.)
Giải thích: dùng “which/that” thay cho “the bin” (đồ vật).
4. Cindy, whose parents are environmentalists, is studying Environmental Science. ND
(Cindy, người có bố mẹ là những nhà môi trường, đang theo học ngành Khoa học Môi trường.)
Giải thích: có “Cindy” là tên riêng -> dấu hiệu của mệnh đề quan hệ không xác định -> dùng “whose” (chỉ sự sở hữu) do phía sau có danh từ “parents”.
5. This shirt, which is my favourite, is organic cotton. ND
(Chiếc áo này, cái mà tôi thích nhất, thì làm bằng vải cotton hữu cơ.)
Giải thích: có “this” -> dấu hiệu của mệnh đề quan hệ không xác định -> dùng “which” thay “this shirt” (đồ vật).
6. That’s the girl whose brother works at the animal shelter. D
(Đó là cô gái có anh trai làm việc tại trại động vật.)
Giải thích: dùng “whose” (chỉ sự sở hữu) do phía sau có danh từ “brother”.
7. The man who/that just entered the building is the owner of the greenhouse. D
(Người đàn ông vừa mới bước vào tòa nhà là chủ nhân của cái nhà kính.)
Giải thích: dùng “who/that” thay cho “the man” (con người).








Danh sách bình luận