Vocabulary
4. Listen and repeat. Which of these activities can we do to save energy? save forests? reduce air pollution? protect wildlife? reduce rubbish?
(Lắng nghe và lặp lại. Chúng ta có thể làm những hoạt động nào để tiết kiệm năng lượng? cứu rừng? giảm ô nhiễm không khí? bảo vệ động vật hoang dã? giảm thiểu rác thải?)

We can use solar energy to reduce air pollution.
(Chúng ta có thể sử dụng năng lượng mặt trời để làm giảm ô nhiễm không khí.)
- use solar energy: sử dụng năng lượng mặt trời
- take part in clean – up days: tham gia ngày hội dọn rác
- have a compost bin: có thùng ủ phân hữu cơ
- be a member of a wildlife group: trở thành thành viên của hội nhóm về động vật hoang dã
- use energy – efficient lights: sử dụng những ánh sáng từ năng lượng tiết kiệm
- recycle: tái chế
- put out campfires: dập tắt lửa
- use public transport: sử dụng phương tiện công cộng
- We can take part in clean-up days to reduce rubbish.
(Chúng ta có thể tham gia các ngày hội dọn rác để giảm lượng rác thải.)
- We can use public transport to reduce air pollution.
(Chúng ta có thể sử dụng phương tiện công cộng để giảm ô nhiễm không khí.)
- We can be a member of a wildlife group to protect wildlife.
(Chúng ta có thể trở thành thành viên của hội nhóm về động vật hoang dã để bảo vệ chúng.)
- We can recycle to reduce rubbish.
(Chúng ta có thể tái chế để giảm lượng rác thải.)
- We can use energy-efficient lights to save energy.
(Chúng ta có thể sử dụng những ánh sáng từ năng lượng tiết kiệm để tiết kiệm năng lượng.)
- We can put out campfires to save forests.
(Chúng ta có thể dập tắt lửa để cứu những khu rừng.)
- We can have a compost bin to reduce rubbish.
(Chúng ta có thể ủ phân hữu cơ để giảm lượng rác thải.)










Danh sách bình luận